CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HỢP NHẤT

Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Sản phẩm mới

Thống kê

Đang online 13
Hôm nay 15
Hôm qua 7
Trong tuần 22
Trong tháng 92
Tổng cộng 3,140

Cáp quang treo phi kim loại hình số 8 Single Mode 4FO

Mô tả: Cáp quang Singlemode 4 Core/4FO, Cáp quang treo phi kim loại hình số 8 Single Mode 4FO là loại cáp phổ thông nhất được ứng dụng rộng rãi trong các công trình, các hệ thống mạng
Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Xuất xứ:
Ngày đăng: 07-05-2015

Chi tiết sản phẩm

Cáp quang treo Singlemode 4core/ 4 (dây treo kim loại) 4 fo

Cáp quang Single Mode 04 sợi - Cáp quang treo hình số 8

Công dụng

- Cáp được treo bằng dây thép bện chịu lực ( dây treo gia cường)
- Loại cáp này đặc biệt thích hợp cho những tuyến cáp quang có dung lượng sợi ít (<=30)

Cấu trúc của cáp

- Số sợi: 04 sợi quang Single Mode (SMF)
- Bước sóng hoạt động của sợi quang: 1310nm và 1550nm
- Phần tử chịu lực phi kim loại trung tâm
- Ống đệm chứa và bảo vệ sợi quang làm theo công nghệ ống đệm lỏng
- Ống đệm có chứa sợi quang được bện theo phương pháp SZ chung quang phần tử chịu lực trung tâm (bện 2 lớp)
- Các khoảng trống giữa sợi và bề mặt trong của lòng ống đệm được điền đầy bằng một hợp chất đặc biệt chống sự thâm nhập của nước
- Dây treo cáp bằng thép bện 7x1mm
- Lớp nhựa PolyEthylene bảo vệ ngoài
- Được sử dụng như cáp treo hình số 8 (FE)

Đặc tính kỹ thuật của cáp quang

Cáp sợi quang loại treo hình số 8 cấu trúc được thiết kế nhằm đáp ứng một cách tốt nhất các yêu cầu kỹ thuật của tiêu chuẩn ITU-T G.652, các chỉ tiêu của IEC, EIA và tiêu chuẩn ngành TCN68-160 1996
- Số sợi: 04 sợi quang Single Mode
- Đường kính cáp: 11.3 x 21.3 mm
- Trọng lượng cáp: 176 kg/km
- Bán kính uốn cong nhỏ nhất: Khi lắp đặt là 300mm và sau khi lắp đặt là 250mm
- Sức bền kéo: Khi lắp đặt là 3500N và sau khi lắp đặt là 2000N
- Sức bền nén (độ suy hao tăng đàn hồi): 4000N/10cm
- Sức chịu va đập (E=10Nm, r =150mm) - (Độ suy hao được trả về như ban đầu): 30 lần va đập
- Khoảng nhiệt độ làm việc: -30 đến +70 độ C
- Khoảng nhiệt độ khi lắp đặt: -5 đến +50 độ C
 
 
 
 
 
 

 

Thông số kỹ thuật chung:
 

 

  Multimode
50/125 µm 
(850nm/1300nm)
Multimode
62.5/125 µm 
(850nm/1300nm)
Suy hao tối đa 3.5/1.5 dB/km 3.5/1.0 dB/km
Băng thông OFL 500/500 MHz­/km 200/500 MHz­/km
Băng thông 850nm Laser Not Applicable Not Applicable
Khoảng cách 1000BASE-SX 2-600 m 2-300 m
Khoảng cách 1000BASE-LX 2-600 m 2-550 m
Khoảng cách 10GBASE-SR 2-82 m 2-33 m
Khoảng cách 10GBASE-LX4 2-300 m 2-300 m

 

Vận hành Thi công Lưu giữ
-40°C đến +70°C -20°C đến +60°C -40°C đến +70°C
(-40°F đến +160°F) (-22°F đến +140°F) (-40°F đến +160°F)

 

Loại cáp Số Fiber Nominal O.D. 
mm (in)
Trọng lượng 
kg/km (lbs/1000ft)
Sức căng cho phép Bán kính cong tối thiểu
Thi công 
N (lbf)
Cố định 
N (lbf)
Thi công 
mm (in)
Cố định 
mm (in)
Dielectric 4 6.0 (0.24) 32 (22) 1000 (220) 890 (200) 100 (3.9) 60 (2.4)
6 6.0 (0.24) 32 (22) 1000 (220) 890 (200) 100 (3.9) 60 (2.4)
8 6.0 (0.24) 32 (22) 1000 (220) 890 (200) 100 (3.9) 60 (2.4)
12 6.0 (0.24) 32 (22) 1000 (220) 890 (200) 100 (3.9) 60 (2.4)